sắp sếp

Họ tên: nhập tên

sắp sếp từ ngữ
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000944098
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

sắp sếp

sắp sếp thành từ ngữ

Câu 1.
nấucơm.Mẹ
Câu 2.
ngôinhàthứhọchai.Trường
Câu 3.
họcngoangiỏi.emChúngtâmchămquyết
Câu 4.
tuầnchơi.mẹCuốiđibốcho
Câu 5.
trênhótlocaChimsơnlíucành.
Câu 6.
hay.giảngbàigiáo
Câu 7.
Đànănđangthóc.
Câu 8.
viết.tập
Câu 9.
Emhọc.đi
Câu 10.
hươnghồngthơm.Hoatỏa

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
sắp sếp