sắp sếp ⇱
sắp sếp thành từ ngữ
Câu 1.
nấucơm.Mẹ
Câu 2.
ngôinhàlàthứhọchai.Trường
Câu 3.
họcngoangiỏi.emChúngtâmchămquyết
Câu 4.
tuầnchơi.mẹCuốibéđibốcho
Câu 5.
trênhótlocaChimsơnlíucành.
Câu 6.
Côhay.giảngbàigiáo
Câu 7.
Đànăngàđangthóc.
Câu 8.
Béviết.tập
Câu 9.
Emhọc.đi
Câu 10.
hươnghồngthơm.Hoatỏa