BÀI TẬP DẠNG NỐI_IC3 SPARK LEVEL1

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000950092
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

1. Kéo từng thuật ngữ vào định nghĩa phù hợp. Để trả lời, hãy chuyển từng thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa của nó ở bên phải.

Mã QR (QR Code)
1a
Mã có thể đọc được bằng máy. Mã này bao gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác.
tập tin (Files)
2b
Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính
Thư mục (Folders)
3c
Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

2. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng

Trang web (Website)
1a
Một chương trình phần mềm được sửdụng để điều hướng trên World Wide Web.
Trình duyệt web (Web Browser)
2b
Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.
Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
3c
Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

3. Ghép từng Phương pháp giao tiếp kỹ thuật số với tình huống thích hợp nhất

Thư điện tử (Email)
1a
Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.
Tin nhắn trong ứng dụng (In-app messaging)
2b
Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.
Trò chuyện video (Video chat)
3c
Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

4. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)
1a
Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web
Nghiên cứu (Research)
2b
Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.
Trang Web (Web Page)
3c
Thu thập thông tin về một chủ đề.

5. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Phông chữ (Font)
1a
Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt
Hình ảnh (Image)
2b
Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình
Tài liệu (Document)
3c
Loại tệp tin được tạo bởi một chương trình phần mềm; có thể được thao tác (chỉnh sửa/xử lý) bởi chính ứng dụng đó.
Trình chiếu (Presentation)
4d
Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu
Định dạng (Formatting)
5e
Hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử.

6. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Dòng chủ đề (Subject Line)
1a
Nơi bạn nhập thông điệp thực sự bạn muốn gửi
Người nhận (Recipient)
2b
Nêu chủ đề của email bằng một vài từ.
Lời chào (Greeting)
3c
Người nhận thư (địa chỉ email bạn nhập vào trường To:)
Nội dung thư (Message Body)
4d
Điều đầu tiên được đọc trong một cuộc giao tiếp; có thể không chính thức hoặc trang trọng tùy thuộc vào đối tượng

7. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Tab
1a
Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động
Backspace/Delete
2b
Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động
Caps Lock
3c
Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)
Esc
4d
Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ
Enter/Return
5e
Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

8. Ghép từng phương pháp giao tiếp kỹ thuật số với tình huống thích hợp nhất.

Thư điện tử (Email)
1a
Gửi lịch đã sửa đổi cho tất cả mọi người trong đội điền kinh.
Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message)
2b
Thông báo cho bạn bè rằng bạn đang đến muộn.
Tin nhắn văn bản (Text message SMS)
3c
Liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm.

9. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Ứng dụng (Application)
1a
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
Ứng dụng (App)
2b
Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.
Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)
3c
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

10. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Quyền riêng tư (Privacy)
1a
Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.
Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)
2b
Một nhóm người giao tiếp bằng cách sửdụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.
Trò đùa (Trolling)
3c
Mức độ bảo vệ mà người dùng có được khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc dữ liệu nhạy cảm.

11. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Tư thế (Posture)
1a
Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.
Screentime
2b
Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.
Mật khẩu (Password)
3c
Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.
Dữ liệu Cá nhân (Personal Data)
4d
Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.

12. Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng.

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)
1a
Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị).
Máy tính bảng (Tablet)
2b
Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.
Máy tính để bàn (Desktop Computer)
3c
Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet( Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động).
Máy tính xách tay (Laptop Computer)
4d
Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.
Điện thoại thông minh (Smartphone)
5e
Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ pin hoặc nguồn điện AC.

13. Ghép mỗi thuật ngữ với ý nghĩa đúng

Ứng dụng (App)
1a
Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.
Ứng dụng (Application)
2b
Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
Các loại Ứng dụng (Applications)
3c
Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

14. Giáo viên cung cấp cho bạn ví dụ về các hành vi xã giao kém trên mạng. Bạn nên làm theo hướng dẫn thực hành phép xã giao trực tuyến nào để chỉnh lại hành vi trong từng ví dụ?

KÍNH GỬI THẦY/CÔ
1a
Tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
Gửi tin nhắn trực tiếp cho giáo viên vào nửa đêm ngày cuối tuần
2b
Không trao đổi thông tin về người khác mà chưa hỏi ý kiến của họ.
Hai người bạn trò chuyện về một bạn cùng lớp trong phần nhắn tin trực tuyến.
3c
Gửi tin nhắn vào thời gian thích hợp.
Một bạn cùng lớp đăng ảnh vẽ bạn mà chưa hỏi ý kiến
4d
Tránh ghi toàn chữ IN HOA.

15. Hãy di chuyển từng thuật ngữ về tạo nội dung từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng ở bên trái.

Căn lề (Alignment)
1a
Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu.
Tiêu đề (Title)
2b
Một đoạn mô tả ngắn về trang web xuất hiện ở phía trên đầu của cửa sổ trình duyệt.
Trang (Page)
3c
Một tài liệu có thể hiện bằng trình duyệt.
Trang chiếu (Slide)
4d
Cách sắp xếp hoặc đặt vị trí văn bản.

16. Hãy di chuyển từng thuật ngữ từ danh sách ở bên phải sang định nghĩa tương ứng ở bên trái.

Một từ, cụm từ hoặc câu tóm tắt nội dung sẽ trình bày ở phần tiếp theo
1a
Đoạn văn bản (paragraph).
Một chuỗi các mục có ký hiệu hoặc số ở đầu
2b
Đầu đề (heading)
Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục, ví dụ như đoạn văn hoặc hình ảnh
3c
Danh sách (List)
Một chuỗi các câu đều liên quan đến một chủ đề duy nhất
4d
Căn lề (alignment)

17. Hãy di chuyển từng thuật ngữ về từ danh sách bên phải sang định nghĩa tương ứng bên trái. Lưu ý: Bạn sẽ nhận được một phần điểm cho mỗi câu trả lời chính xác.

Sử dụng thời gian trực tuyến và ngoại tuyến một cách lành mạnh
1a
Dữ liệu cá nhân.
Dùng bàn tay quá nhiều gây tổn thương cổ tay và ngón tay của bạn
2b
Chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại.
Tên của bạn, địa chỉ của bạn, mật khẩu của bạn
3c
Sử dụng phương tiện truyền thông theo cách cân bằng.

18. Sử dụng phương tiện truyền thông theo cách cân bằng

18. Hãy di chuyển từng thiết bị điện toán ở bên phải sang khả năng thu hình/tiếng ở bên trái.

Chuông cửa thông minh
1a
Có thể quay video và thu âm những người ở trước nhà.
Webcam
2b
Có thể ghi âm những người ở gần xung quanh và thường không quay được video.
Loa thông minh
3c
Có thể quay video những người ngồi trước bàn phím và thu âm vùng gần xung quanh.

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
BÀI TẬP DẠNG NỐI_IC3 SPARK LEVEL1