new
mới
new
mới
old
cũ
knock
tiếng gõ
ready
sẵn sàng
minute
phút
live
sinh sống
near
gần
here
ở đây
the same
giống nhau
school bag
cặp đi học
heavy
nặng
subject
môn học
study
học tập
uniform
đồng phục
smart
thông minh
put on
mặc vào; mang vào
friend
bạn bè
wear
mặc; mang; đội
History
môn lịch sử
pencil sharpener
đồ gọt bút chì
compass
com pa
school bag
cặp đi học
calculator
máy tính cầm tay
rubber
cục tẩy; gôm
pencil case
hộp bút
school lunch
bữa ăn trưa ở trường
English
môn Tiếng Anh
homework
bài tập về nhà
exercise
bài tập
Science
môn Khoa Học
football
bóng đá
lesson
tiết học
Music
môn Âm nhạc
after
sau khi
before
trước khi
team
đội nhóm
teach
giảng dạy
healthy
lành mạnh; khỏe mạnh
cycle
đạp xe đạp
centre
trung tâm
village
ngôi làng
have/ has
có
tell
kể
large
rộng lớn
playgroud
sân chơi
what time
mấy giờ - từ để hỏi
boarding school
trường nội trú
lower secondary school
trường trung học cơ sở
mountain
núi
field
đồng lúa
around
xung quanh; vòng quanh
garden
khu vườn
international school
trường quốc tế