🅐 Learn: GRADE 6: UNIT 1 - MY NEW SCHOOL - Full

new

mới

old

knock

tiếng gõ

ready

sẵn sàng

minute

phút

live

sinh sống

near

gần

here

ở đây

the same

giống nhau

school bag

cặp đi học

heavy

nặng

subject

môn học

study

học tập

uniform

đồng phục

smart

thông minh

put on

mặc vào; mang vào

friend

bạn bè

wear

mặc; mang; đội

History

môn lịch sử

pencil sharpener

đồ gọt bút chì

compass

com pa

school bag

cặp đi học

calculator

máy tính cầm tay

rubber

cục tẩy; gôm

pencil case

hộp bút

school lunch

bữa ăn trưa ở trường

English

môn Tiếng Anh

homework

bài tập về nhà

exercise

bài tập

Science

môn Khoa Học

football

bóng đá

lesson

tiết học

Music

môn Âm nhạc

after

sau khi

before

trước khi

team

đội nhóm

teach

giảng dạy

healthy

lành mạnh; khỏe mạnh

cycle

đạp xe đạp

centre

trung tâm

village

ngôi làng

have/ has

tell

kể

large

rộng lớn

playgroud

sân chơi

what time

mấy giờ - từ để hỏi

boarding school

trường nội trú

lower secondary school

trường trung học cơ sở

mountain

núi

field

đồng lúa

around

xung quanh; vòng quanh

garden

khu vườn

international school

trường quốc tế

Result:
1
/53
  


Speak

Your name: ? [Not you?]