Result:
1
/11
carefully
(adv) một cách cẩn thận
charge
(n) sự sạc pin
complete
(v) hoàn thành
lift
(v) nâng lên
navigate
(v) điều hướng, vận hành
quietly
(adv) một cách yên lặng
recognize
(v) nhận ra
rescue
(v) giải cứu
safely
(adv) một cách an toàn
speaker
(n) cái loa
feature
(n) nét đặc trưng