Result:
1
/27
weight
(n) trọng lượng, cân nặng
iron
(v) là (quần áo)
put away
(vphr) cất đi
move
(v) bê, di chuyển
repair
(v) sửa chữa
broken
(adj) đã gẫy, hỏng
machine
(n) máy móc
human
(n) con người
useful
(adj) có ích
understand
(v) hiểu
pick fruit
(phr) hái quả
guard
(n, v) người bảo vệ, bảo vệ
work as
(v) làm nghề...
mood
(n) tâm trạng
plant
(n) cây nhỏ, cây cảnh
tidy
(adj) gọn gàng
ability
(n) năng lực, khả năng
interested in
(adj) thích, quan tâm
improve
(v) cải thiện, làm tốt hơn
pronunciation
(n) sự phát âm
space station
(n) trạm vũ trụ
look after
(vphr) chăm nom, chăm sóc
sick
(adj) ốm
restaurant
(n) nhà hàng
subject
(n) môn học
lab = laboratory
(n) phòng thí nghiệm
height
(n) chiều cao