(n) hàng rào
(n) hạt giống
(a) thông thạo (ngoại ngữ)
(a) trước, cũ, xưa
(v) sản xuất
(a) hiếm có, loãng (không khí)
(n) quần xã sinh vật
(v) đánh giá cao, cảm kích
(a) ôn đới
(v) cải tiến, nâng cấp
(n) lãnh nguyên
(v) giải phóng, phát hành
(a) tuyệt diệu
(a) sống ở nước
(a) huy hoàng
(adv) đáng kể
(n) mối bận tâm, quan ngại
(n) sự bất tiện
(a) (thuộc) phương bắc
(v) thích nghi, thích ứng