🅐 Learn: TIẾNG ANH 1-UNIT 6: MY HOUSE

House

Ngôi nhà

Living room

Phòng khách

Bedroom

Phòng ngủ

Bathroom

Phòng tắm

Dining room

Phòng ăn

Kitchen

Nhà bếp

He

Anh ấy

She

Cô ấy

Door

Cửa ra vào

Window

Cửa sổ

Garden

khu vườn

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]