architecture
(n) ngành kiến trúc
architecture
(n) ngành kiến trúc
bamboo shoots
(np) măng
banana-flower salad
(np) nộm hoa chuối
celebrate
(v) ăn mừng, kỷ niệm
ceremony
(n) lễ kỷ niệm
crunchy
(a) giòn
cultural diversity
(np) đa dạng văn hóa
culture
(n) văn hóa
embroider
(v) thêu
ethnic
(a) thuộc dân tộc
ethnic diversity
(np) bản sắc dân tộc
marriage
(n) hôn nhân
minority
(n) thiểu số
mountainous
(a) thuộc về miền núi
Muslim
(n) ng theo đạo Hồi
Hindu
(n) ng theo đạo Hindu
pork belly
(np) thịt ba chỉ
sour
(a) chua
special dish
(np) món ăn đặc biệt
stilt house
(np) nhà sàn
stop off at
(vp) dừng lại ở
tradition
(n) truyền thống
underskirt
(n) váy lót
unique
(a) độc nhất
wooden steamer
(np) nồi hấp gỗ
ethnic minority
(np) dân tộc thiểu số
costume
(n) trang phục
sticky rice
(np) xôi
research
(v) nghiên cứu
adapt
(v) thích nghi
ancestor
(n) tổ tiên
ritual
(n) nghi lễ
superstitious
(a) mê tín
fishermen
(n) ngư dân
mixture
(n) hỗn hợp
hold
(v) cầm, nắm, tổ chức
smoked buffalo meat
thịt trâu gác bếp
stew
(v) hầm
overnight
(adv) qua đêm
repeat
(v) lặp lại
intersection
(n) ngã tư
resume
(n) sơ yếu lý lịch