Result:
1
/14
look after
- chăm sóc, trông nom
look forward to
- trông mong
look into
- xem xét, nghiên cứu
look over
- xem qua, đọc lướt nhanh qua
look out!
- Hãy cẩn thận
look up
- tra cứu
look down
- coi thường ai đó
look up to
- tôn trọng
check in
- đăng ký, ghi tên
check out
- thanh toán hóa đơn và rời (khách sạn,…)
watch out for
- cẩn thận với cái gì đó
watch over
- dõi theo, để mắt đến cái gì đó
.show off
- khoe khoang, thể hiện bản thân
show up
- xuất hiện, tham dự