🅐 Learn: Unit 1. Months of the year. / Khủng Long Học Tiếng anh level 1

first

đầu tiên

second

thứ hai

third

thứ ba

fourth

thứ tư

fifth

thứ năm

sixth

thứ sáu

seventh

thứ bảy

eighth

thứ tám

ninth

thứ chín

tenth

thứ mười

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]