🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-Unit 3

Active

Năng động

appearance

Ngoại hình

Boring

Nhàm chán

Choir

Đội hợp xướng

competition

Cuộc thi

Confident

Tự tin

Curious

Tò mò

Chubby

Mũm mĩm

Do gardening

Làm vườn

freedom-loving

Yêu tự do

sensitive

Nhạy cảm

Funny

Hài hước

Generous

Hào phóng

Patient

Kiên nhẫn

personality

Tính cách

Prepare

Chuẩn bị

Reliable

Đáng tin cậy

Serious

Nghiêm túc

Shy

Nhút nhát

Sporty

Yêu thể thao

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]