Result:
1
/18
snow
tuyết
beautiful
đẹp
stop
dừng lại
excited
hào hứng
shovel
xúc (bằng xẻng)
drive way
đường lái xe vào nhà
hat
cái mũ
mittens
găng tay hở ngón
scarf
khăn quàng cổ
jacket
áo khoác
zipper
khóa kéo (ở áo)
snow man
người tuyết
snow angels
thiên thần tuyết
snowballs
hòn tuyết (nắm tuyết)
throw snowballs
ném bằng hòn tuyết
outside
bên ngoài
inside
bên trong
hot chocolate
sô cô la nóng