🅐 Learn: [Article 1] - Learn English via Listening - Level 1

snow

tuyết

beautiful

đẹp

stop

dừng lại

excited

hào hứng

shovel

xúc (bằng xẻng)

drive way

đường lái xe vào nhà

hat

cái mũ

mittens

găng tay hở ngón

scarf

khăn quàng cổ

jacket

áo khoác

zipper

khóa kéo (ở áo)

snow man

người tuyết

snow angels

thiên thần tuyết

snowballs

hòn tuyết (nắm tuyết)

throw snowballs

ném bằng hòn tuyết

outside

bên ngoài

inside

bên trong

hot chocolate

sô cô la nóng

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]