🅐 Learn: Unit 3. Clothes . Khủng long học tiếng anh level 3

a shirt

áo sơ mi

a scarf

khăn quàng cổ

a belt

thắt lưng

a sweater

áo len dài tay

gloves

bao tay

mittens

tất tay

boots

ủng

trainers

giầy thể thao

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]