🅐 Learn: OS3 - U3: Experiences (2) - V

check in

(phr v) đăng ký vào

set off

(phr v) khởi hành

apply for

(v) nộp đơn, xin việc

find out

(phr v) khám phá

give up

(phr v) từ bỏ, cai (thuốc lá)

put off/ call off

(phr v) trì hoãn

dress up

(phr v) mặc đẹp, lên đồ

join in

(phr v) tham gia

be faced with

(phr) đối mặt với

learn about

(phr v) học hỏi, tìm hiểu

succeed in

(phr v) thành công trong

be keen on

(phr) quan tâm đến

excel at

(phr v) rất giỏi về

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]