🅞 Memory Game: Unit 2- English 4 - Mẫu câu.
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(Bây giờ là mấy giờ?)
2
I read a book at six thirty.
3
I go out at five forty five.
4
(Vào 5 giờ 45 phút.)
5
I get up at six o’clock.
6
(Vào 6 giờ 15 phút.)
7
(Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
8
At five forty-five.
9
(Bây giờ là 8 giờ 30 phút.)
10
(Tôi ngủ dậy lúc 6 giờ.)
11
It’s eight thirty.
12
What time do you get up?
13
It’s three fifteen.
14
What time is it?
15
(Mình đi ra ngoài lúc 5 giờ 45.)
16
(Bây giờ là 3 giờ 15 phút.)
17
(Mình đọc một cuốc sách lúc 6 rưỡi.)
18
(Bây giờ là 6 giờ 15 phút sáng)
19
At six fifteen.
20
It’s 6:15 am.