aerobics
(n) thể dục nhịp điệu
aerobics
(n) thể dục nhịp điệu
career
(n) nghề nghiệp, sự nghiệp
competition
(n) cuộc đua
Congratulations!
(n) Chúc mừng!
equipment
(n) thiết bị, dụng cụ
fantastic
(adj) tuyệt
fit
(adj) mạnh khoẻ
goggles
(n) kính bơi
gym
(n) trung tâm thể dục thể thao
karate
(n) môn võ ka-ra-te
last
(v) kéo dài
marathon
(n) cuộc đua ma-ra-tông
racket
(n) cái vợt (cầu lông ...)
score
(v) ghi bàn, ghi điểm
shoot
(v) bắn, bắn súng
sporty
(adj) năng động, khỏe mạnh, dáng thể thao
take place
(v) xảy ra, được tổ chức
tournament
(n) giải đấu
badminton
(n) cầu lông
baseball
(n) bóng chày
basketball
(n) bóng rổ
bicycle
(n) xe đạp
boxing
(n) môn quyền Anh
chess
(n) môn cờ
cycling
(n) môn đi xe đạp/ sự đạp xe
fishing
(n) môn câu cá/ sự đi câu cá
football
(n) bóng đá
running
(n) việc chạy bộ
shuttlecock
(n) quả cầu lông
skateboard
(n) ván trượt
skiing
(n) môn trượt tuyết
skis
(npl) ván trượt tuyết
sports shoes
(npl) giày thể thao
swimming
(n) môn bơi
table tennis
(n) bóng bàn
tennis
(n) quần vợt, tennis
volleyball
(n) bóng chuyền
champion
(n) nhà vô địch
chew
(v) nhai
swallow
(v) nuốt
park
(v) đỗ xe
lift
(n) thang máy
footballer
(n) cầu thủ bóng đá
goal
(n) bàn thắng
golfer
(n) golf thủ, người chơi golf
passage
(n) đoạn văn
practise = practice
(v) luyện tập
stand in line
(vphr) xếp hàng, đứng thành hàng/ đứng theo hàng
feed
(v) cho ăn
touch
(v) chạm
event
(n) sự kiện
seek- seeker
(v, n) tìm kiếm- người đi tìm