🅐 Learn: Unit 5: Science and technology (ILSW 8) - Lesson 1

bright

(adj) tươi sáng

chip

(n) chíp điện tử

gigabyte (GB)

(n) GB (đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính)

inch

(n) inch (đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm)

performance

(n) hiệu năng, năng suất

powerful

(adj) mạnh, có sức mạnh

screen

(n) màn hình

storage

(n) bộ nhớ, lưu trữ

tablet

(n) máy tính bảng

weight

(n) trọng lượng, cân nặng

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]