🅐 Learn: Classroom language No 01

Come in.

Xin mời vào!

Go out.

Ra ngoài!

Stand up.

Đứng dậy!

Sit down.

Ngồi xuống.

Stand by your desks.

Đứng tại chỗ

Put your hands up.

Giơ tay lên.

Put your hands down.

Hạ tay xuống.

Hold your books/pens up.

Cầm sách/ bút của bạn.

Show me your pencil.

Cho cô thấy bút chì của bạn.

Pay attention, everybody.

Các bạn chú ý.

You need pencils/rulers.

Các bạn cần bút chì/ tẩy

We’ll learn how to …

Chúng ta sẽ học .........

Are you ready?

Các bạn sẵn sàng chưa?

Open your books at page…

Mở sách trang...

Turn to page …

Mở đến trang ....

Look at activity five.

Nhìn vào hoạt động số 5.

Listen to this tape.

Lắng nghe băng.

Repeat after me.

Nhắc lại theo cô

Again, please.

1 lần nữa nhé!

Everybody …

Cả lớp....

You have five minutes to do this.

Bạn có 5 phút để làm.

Who’s next?

Ai là người tiếp theo?

Like this, not like that.

Như thế này không phải thế kia.

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]