🅐 Learn: TIẾNG ANH 1-UNIT 2: AT SCHOOL-Vocabulary

School

Trường học

Chair

Cái ghế

Table

Cái bàn

Pen

Bút mực

Pencil

Bút chì

Rubber

Cục tẩy

Ruler

Thước kẻ

Book

Sách

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]