🅖 Unit 8: Traditional of ethnic groups in Vietnam (ILSW 8) - Lesson 2,3

(n) áo cánh, áo kiểu nữ
(v) hấp
(n) ngô bắp
(n) tạp dề
(n) cồng, chiêng
(n) nhà sàn
(n) món tráng miệng
(n) gạo nếp, xôi
(n) đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
steam
corn
gong
apron
utensil
stilt house
dessert
sticky rice
blouse

Your name: ? [Not you?]