🅐 Learn: English 6 - Unit 12 ROBOTS

age

độ tuổi

broken

bị hỏng, bị vỡ

choice

sự lựa chọn

do the dishes

rửa bát, đĩa

do the washing

giặt giũ quần áo

feelings

cảm xúc, tình cảm

guard

bảo vệ, người canh gác

height

chiều cao

iron

là, ủi (quần áo)

pick

hái, thu hoạch (hoa, quả,…)

planet

hành tinh

price

giá, số tiền mua hoặc bán

put away

cất, dọn

repair

sửa chữa

robot

người máy

space station

trạm vũ trụ

useful

hữu ích

water

tưới nước

weight

trọng lượng

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]