🅞 Memory Game: Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2021

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
mất kiểm soát
2
toả ra
3
kiếm sống
4
cư xử như thế nào
5
be/get/run/etc. out of control
6
biết làm thứ gì một cách cơ bản
7
get the hang of something
8
give off
9
thức khuya
10
tạo ấn tượng với ai đó
11
earn one’s living
12
stay up late
13
make an impression on somebody
14
good for somebody/something
15
get (sth) ready = prepare sth
16
chuẩn bị cái gì
17
tốt cho ai/cái gì
18
conduct yourself + adv./prep
19
Cảm ơn ai đó vì điều gì
20
thank somebody for something


Your name: ? [Not you?]