🅐 Learn: G1 unit 1 2 3 4 5 6 7

ball

quả bóng

bike

xe đạp

book

quyển sách

cake

bánh ngọt

car

ô tô

cat

con mèo

cup

cái chén

apple

quả táo

bag

cái túi

can

lon đồ uống

hat

cái mũ

desk

cái bàn học sinh

dog

con chó

door

cái cửa

duck

con vịt

chicken

thịt gà

chips

khoai tây chiên

fish

milk

sữa

bell

cái chuông

pen

bút mực

pencil

bút chì

red

màu đỏ

garden

khu vườn

gate

cổng ra vào

girl

bé gái

goat

con dê

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]