🅐 Learn: ANH 11-UNIT 4-SPEAKING

qualification

trình độ chuyên môn,tiêu chuẩn

current issues

vấn đề hiện tại

Community

cộng đồng

experience

kinh nghiệm

confident

tự tin

practical skills

kỹ năng thực tế

knowledge

kiến thức

solve

(v) giải quyết, tháo gỡ (vấn đề)

Solution

sự giải quyết, giải pháp

present

(v) giới thiệu, trình bày, thể hiện

audience

khán giả

fluently

trôi chảy, lưu loát

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]