🅐 Learn: UNIT 3-GLOBAL SUCESS 6

active

hăng hái, năng động

appearance

bề ngoài, ngoại hình

careful

cẩn thận

caring

chu đáo, biết quan tâm

cheek

clever

lanh lợi, thông minh

confident

tự tin

creative

sáng tạo

friendly

thân thiện

funny

ngộ nghĩnh, khôi hài

hard-working

chăm chỉ

kind

tốt bụng

loving

giàu tình yêu thương

personality

tính cách

shoulder

vai

shy

xấu hổ

slim

mảnh khảnh, thanh mảnh

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]