🅛 Connection: E12 - Unit 8: Wildlife conservation
(n): sự bảo tồn
(n): vườn ươm
(n): ngôn ngữ ký hiệu
(adj): trái phép
(adj): bị đe doạ
(adj): dễ bị tổn thương
threatened
conservation
debris
recover
vulnerable
forest clearance
sign language
nursery
mammal
illegal
cage
wildlife
(n.p): sự chặt, phá rừng
(n): động vật có vú
(n): cái lồng, cái chuồng
(n): động vật hoang dã
(n): mảnh vỡ, mảnh vụn
(v): khôi phục, phục hồi