🅐 Learn: UNIT 3-TIENGANH9

adolescence

giai đoạn vị thành niên

adulthood

giai đoạn trưởng thành

calm

bình tĩnh

cognitive skill

kĩ năng tư duy

concentrate

tập trung

confident

tự tin

delighted

vui sướng

embarrassed

xấu hổ

emergency

tình huống khẩn cấp

frustrated

bực bội (vì không giải quyết được việc gì)

helpline

đường dây nóng trợ giúp

house-keeping skill

kĩ năng làm việc nhà

independence

sự độc lập, tự lập

informed decision

quyết định có cân nhắc

left out

cảm thấy bị bỏ rơi, bị cô lập

life skill

kĩ năng sống

relaxed

thoải mái, thư giãn

resolve conflict

giải quyết xung đột

risk taking

liều lĩnh

self-aware

tự nhận thức, ngộ ra

self-disciplined

tự rèn luyện

stressed

căng thẳng, mệt mỏi

tense

căng thẳng

worried

lo lắng

Result:
1
/24
  


Speak

Your name: ? [Not you?]