Result:
1
/24
adolescence
giai đoạn vị thành niên
adulthood
giai đoạn trưởng thành
calm
bình tĩnh
cognitive skill
kĩ năng tư duy
concentrate
tập trung
confident
tự tin
delighted
vui sướng
embarrassed
xấu hổ
emergency
tình huống khẩn cấp
frustrated
bực bội (vì không giải quyết được việc gì)
helpline
đường dây nóng trợ giúp
house-keeping skill
kĩ năng làm việc nhà
independence
sự độc lập, tự lập
informed decision
quyết định có cân nhắc
left out
cảm thấy bị bỏ rơi, bị cô lập
life skill
kĩ năng sống
relaxed
thoải mái, thư giãn
resolve conflict
giải quyết xung đột
risk taking
liều lĩnh
self-aware
tự nhận thức, ngộ ra
self-disciplined
tự rèn luyện
stressed
căng thẳng, mệt mỏi
tense
căng thẳng
worried
lo lắng