🅐 Learn: BỘ TỪ VỰNG STARTERS 008

alphabet

bảng chữ cái

answer

câu trả lời

ask

hỏi, yêu cầu

board

bảng

book

sách

bookcase

giá sách

class

lớp

classroom

lớp học

close

đóng, gần

colour

màu sắc

computer

máy tính

correct

đúng, sửa

crayon

bút màu

cross

dấu chéo

cupboard

tủ

desk

bàn

door

cửa

draw

vẽ

English

tiếng Anh

eraser

cục tẩy

example

ví dụ

find

tìm thấy

floor

sàn nhà

keyboard

bàn phím

learn

học

lesson

bài học

letter

chữ cái

line

dòng

listen

nghe

look

nhìn

mouse

con chuột

music

âm nhạc

number

số

open

mở

page

trang sách

painting

bức tranh

paper

giấy

part

phần

pen

bút

pencil

bút chì

picture

bức tranh

playground

sân chơi

poster

áp phích

question

câu hỏi

read

đọc

right

đúng

rubber

cục gôm

ruler

thước kẻ

school

trường học

sentence

câu

sit

ngồi

spell

đánh vần

stand

đứng

story

câu chuyện

teacher

giáo viên

tell

kể

tick

dấu check

understand

hiểu

wall

bức tường

window

cửa sổ

word

từ

write

viết

Result:
1
/62
  


Speak

Your name: ? [Not you?]