Result:
1
/17
fit
(adj) cân đối
healthy
(adj) khỏe mạnh
work out
(v) tập thể dục
fast food
(n) đồ ăn nhanh
give up
(v) từ bỏ
bad habit
(n) thói quen xấu
burger
(n) bánh mì kẹp thịt
chips
(n) khoai tây chiên
full of
(adj) đầy
energy
(n) năng lượng
active
(adj) tích cực, năng động
life lesson
(n) bài học cuộc sống
regular
(adj) thường xuyên
balanced
(adj) cân bằng
balanced diet
(n) một chế độ ăn uống cân bằng
physical
(adj) thuộc về thể chất
mental
(adj) thuộc về tinh thần