🅛 Connection: Unit 3: Community services (GS 7) - Part 1

(adj) lớn tuổi, cao tuổi
(adj) bị lũ lụt
(v) phát triển
(v.phr) hoạt động dọn rửa
(v) thu thập, sưu tập
(v) trao đổi
flooded
exchange
community
donate
develop
homeless
collect
board game
elderly
clean-up activity
community service
mountainous
(n) trò chơi trên bàn cờ, trò chơi ô chữ
(v) hiến, cho, tặng
(n) cộng đồng
(n) dịch vụ cộng đồng
(adj) vùng núi
(adj) vô gia cư


Your name: ? [Not you?]