🅐 Learn: E11- Unit 3- Language

rush hour

(n) giờ cao điểm

skyscraper

(n) tòa nhà chọc trời

architecture

(n) ngành kiến trúc

suburb

(n) vùng ngoại ô

roof garden

(n) vườn trên sân thượng

smoothly

(adv) trơn tru

organization

(n) tổ chức

urban centre

(nphr) trung tâm đô thị

underground

(n) tàu điện ngầm

unusual

(adj) khác thường

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]