🅐 Learn: L-FLYERS-TIME (THỜI GIAN)

minute

phút

hour

giờ

month

tháng

date

ngày

year

năm

century

thế kỷ

a.m.

buổi sáng

p.m.

buổi chiều.

quarter

một phần tư (15 phút)

midday

giữa trưa

midnight

nửa đêm

January

tháng một

February

Tháng hai

March

tháng ba

April

tháng tư

May

tháng năm

June

tháng sáu

July

tháng bảy

August

tháng tám

September

tháng chín

October

tháng mười

November

tháng mười một

December

tháng mười hai

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]