🅞 Memory Game: anh 11-unit 1-read
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
phát triển
2
increase
3
over the past decade
4
tăng
5
trong thập kỷ qua
6
pay attention to
7
active
8
develop
9
chất dinh dưỡng
10
tập thể dục
11
phù hợp
12
năng động
13
đều đặn, thường xuyên
14
regularly
15
nutrient
16
work out
17
suitable
18
chú ý đến
19
habit
20
thói quen