Result:
1
/26
authority
chính quyền
damage
thiệt hại, gây tổn hại
destroy
phá huỷ
disaster
thảm hoạ
earthquake
trận động đất
emergency kit
bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp
erupt
phun trào
Fahrenheit
độ F (đo nhiệt độ)
funnel
cái phễu
landslide
vụ sạt lở
liquid
chất lỏng
predict
dự đoán
pretty
khá là
property
của cải, nhà cửa
pull up
kéo lên, nhổ lên, lôi lên
rescue worker
nhân viên cứu hộ
Richter scale
độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
shake
rung, lắc
storm
bão
suddenly
đột nhiên, bỗng nhiên
tornado
lốc xoáy
tremble
rung lắc
tsunami
trận sóng thần
victim
nạn nhân
volcanic
thuộc / gây ra bởi núi lửa
warn
cảnh báo