🅐 Learn: UNIT 9-GLOBAL SUCESS 8

authority

chính quyền

damage

thiệt hại, gây tổn hại

destroy

phá huỷ

disaster

thảm hoạ

earthquake

trận động đất

emergency kit

bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp

erupt

phun trào

Fahrenheit

độ F (đo nhiệt độ)

funnel

cái phễu

landslide

vụ sạt lở

liquid

chất lỏng

predict

dự đoán

pretty

khá là

property

của cải, nhà cửa

pull up

kéo lên, nhổ lên, lôi lên

rescue worker

nhân viên cứu hộ

Richter scale

độ rích te (đo độ mạnh của động đất)

shake

rung, lắc

storm

bão

suddenly

đột nhiên, bỗng nhiên

tornado

lốc xoáy

tremble

rung lắc

tsunami

trận sóng thần

victim

nạn nhân

volcanic

thuộc / gây ra bởi núi lửa

warn

cảnh báo

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]