Result:
1
/10
plane
(n) máy bay
road sign
(adj) biển báo giao thông
roof
(n) mái nhà
safety
(n) sự an toàn
seat belt
(n) dây đai an toàn
traffic jam
(n) tắc đường
traffic rule
(n) luật giao thông
vehicle
(n) xe cộ. phương tiện giao thông
zebra crossing
(n) vạch kẻ cho nguôi đi bộ sang đường
traffic sign
(adj) biển báo giao thông