🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 1

mobile phone

(n) điện thoại di động

image

(n) hình ảnh

scenery

(n) phong cảnh

battery

(n) pin, ắc quy

cable

(n) dây cáp

charge

(v) sạc/nạp điện

tablet

(n) máy tính bảng

earphones

(n) tai nghe

selfie stick

(n) gậy chụp ảnh tự sướng

speaker

(n) loa

plug

(n) phích cắm điện

upload

(v) tải lên

e-book

sách điện tử

smartphone

điện thoại thông minh

unwind

(v) thư giãn, tháo ra

upbeat music

nhạc vui vẻ

uncover

(v) khám phá

recess

(n) giờ giải lao

go well with

tương thích với

remote control

điều khiển từ xa

electronic dictionary

từ điển điện tử

printer

máy in

digital camera

máy ảnh kỹ thuật số

money-saving

(a) tiết kiệm tiền

time-saving

(a) tiết kiệm thời gian

reliable

(a) đáng tin cậy

useful

(a) hữu ích

charger

(n) bộ sạc

alarm

(n) đồng hồ báo thức

at break time

vào lúc nghỉ

at mealtimes

vào lúc ăn

at midday/midnight

vào giữa trưa/nửa đêm

at the weekend

vào cuối tuần

entertaining

(a) có tính giải trí

gadget

(n) công cụ/ tiện ích

helmet

(n) mũ bảo hiểm

old-fashioned

(a) cổ hủ, lỗi thời, lỗi mốt

photography

(n) nhiếp ảnh

photographer

(n) nhiếp ảnh gia

trick

(n) thủ thuật

upside down

(pp) lộn ngược

technology

(n) công nghệ

reporter

(n) phóng viên

skateboarder

(n) người trượt ván

Result:
1
/44
  


Speak

Your name: ? [Not you?]