🅐 Learn: TOEFL/VOCAB/9.at the airport

terminal

phòng chờ

check in counter

quầy check in

baggage

hành lý

passenger

hành khách

boarding pass

thẻ lên máy bay

security checkpoint

trạm kiểm soát an ninh

gate

cổng vào

flight attendant

tiếp viên hàng không

customs

trạm kiểm tra hải quan

carry on bag

túi xách tay

baggage claim

nơi nhận hành lý

immigration

nhập cư

boarding time

giờ lên máy bay

emergency exit

lối thoát hiểm

domestic

nội địa

transfer

vận chuyển/ di chuyển

duty fee

lệ phí

local time

giờ địa phương

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]