🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (4)
sức chứa, khả năng
sự nhiễm trùng
một cách ồn ào
già
rất nhiều
cổ
replace
beefsteak
scenery
inspire
noisily
infection
postpone
capacity
antique
elderly
immensely
Coke
truyền cảm hứng
nước ngọt
hoãn
cảnh tượng, phong cảnh
bít tết
thay thế