🅐 Learn: 4. Ten things

toothbrush

bàn chải đánh răng

toothpaste

kem đánh răng

pocket

túi (quần, áo)

pants

quần dài (bằng hoặc qua gối)

sweatshirt

áo nỉ (áo thun tay dài)

button

khuy áo

shirt

áo sơ mi

a pair of boots

một đôi ủng, bốt

feet

bàn chân

run away

chạy trốn, bỏ chạy

skirt

chân váy

cap

mũ lưỡi trai

on the floor

trên sàn nhà

on the door

trên cánh cửa

on my small chair

trên cái ghế nhỏ

I have ten fingers on my hands

Tớ có 10 ngón tay trên tay

I have ten little toes!

Tớ có 10 ngón chân nhỏ xíu!

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]