🅞 Memory Game: UNIT 3: Living environment (ILSW 9) - Lesson 2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(adv): gần đây
2
bunk bed
3
(n): máy điều khiển trò chơi
4
/ (n): điều hòa, máy lạnh
5
(n): màn hình phẳng
6
air conditioner
7
flat screen
8
game console
9
curtain
10
(n): giường tầng
11
spa
12
nearby
13
(n): khu phố, hàng xóm
14
(n): spa, nơi thư giãn, chăm sóc sắc đẹp
15
neighborhood
16
(n): rèm cửa, màn cửa


Your name: ? [Not you?]