behave
(v) đối xử, cư xử
behave
(v) đối xử, cư xử
celebrate
(v) kỉ niệm
decorate
(v) trang hoàng
family gathering
(n) sum họp gia đình
fireworks
(n) màn trình diễn pháo hoa
fun
(n) sự vui đùa, vui vẻ
luck
(n) điều may mắn
lucky money
(n) tiền lì xì
mochi rice cake
(n) bánh gạo mochi
relative
(n) bà con (họ hàng)
strike
(v) đánh, điểm
throw
(v) ném, vứt
welcome
(v, n) chào đón, sự chào đón
wish
(n, v) điều ước, ước, chúc
January
(n) tháng Một (tháng Giêng)
different
(adj) khác
sound
(v) nghe có vẻ
special
(adj) đặc biệt
break
(v) làm vỡ
peach blossoms
(n) hoa đào
February
(n) tháng Hai
fight
(v) đánh nhau
make a wish
(phr) ước một điều ước
housework
(n) việc nhà
traditional
(adj) truyền thống
human chess
(n) cờ người
cheer
(n, v) tiếng reo hò, reo hò (cổ vũ, khen ngợi)
success
(n) thành công
drop
(v) đánh rơi
light up
(v) thắp sáng
dress
(v) mặc
custom
(n) phong tục
salt
(n) muối
enough
(từ chỉ số lượng) đủ
ask for permission
(vphr) hỏi xin phép
thirsty
(adj) khát
sunlight
(n) ánh sáng mặt trời
real
(adj) thật, thực
culture
(n) văn hóa
souvenir
(n) quà lưu niệm
festival
(n) lễ hội
attract
(v) thu hút
visitor
(n) khách đến thăm
adult
(n) người lớn
apricot blossoms
(n) hoa mai
envelope
(n) phong bì, phong bao