Result:
1
/16
brush my teeth
đánh răng
wash my face
rửa mặt
comb my hair
chải tóc
wake up
thức dậy
make my bed
dọn giường
get dressed
thay đồ
eat breakfast
ăn sáng
put on shoes
mang giày
go home
về nhà
eat a snack
ăn nhẹ/ăn bữa phụ
do homework
làm bài tập
go shopping
đi mua sắm
practice the piano
tập đàn
take a bath
đi tắm
change into pajamas
thay đồ ngủ
go to sleep
đi ngủ