🅐 Learn: UNIT 1 - HANG OUT 3

brush my teeth

đánh răng

wash my face

rửa mặt

comb my hair

chải tóc

wake up

thức dậy

make my bed

dọn giường

get dressed

thay đồ

eat breakfast

ăn sáng

put on shoes

mang giày

go home

về nhà

eat a snack

ăn nhẹ/ăn bữa phụ

do homework

làm bài tập

go shopping

đi mua sắm

practice the piano

tập đàn

take a bath

đi tắm

change into pajamas

thay đồ ngủ

go to sleep

đi ngủ

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]