🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 004
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
bye
2
bơ
3
nhưng
4
but
5
cả hai
6
blonde
7
tóc vàng hoe
8
business
9
bé trai
10
bởi
11
build
12
boy
13
xây dựng
14
by
15
kinh doanh
16
butter
17
both
18
nâu
19
tạm biệt
20
brown