🅐 Learn: Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Growing up

actor

diễn viên

avatar

ảnh đại diện (trên máy tính, điện thoại)

average

trung bình

bald

hói (đầu)

campsite

nơi cắm trại

exactly

chính xác

gentle

lịch thiệp

get a qualification

lấy bằng

giant

người khổng lồ

height

độ cao

key moment

giây phút long trọng, giờ phút thiêng liêng

list

danh sách

logical order

trật tự hợp lí

omit

bỏ qua

overweight

thừa cân

react

phản ứng

slim

mảnh khảnh, thon thả

spiky

(tóc) đầu đinh

tutor

gia sư

university

trường đại học

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]