amazing
(adj) tuyệt vời
amazing
(adj) tuyệt vời
compass
(n) la bàn
desert
(n) sa mạc
island
(n) đảo, hòn đảo
join in
(v) tham gia
landscape
(n) phong cảnh (một vùng đất cụ thể)
litter
(v) vứt rác (bừa bãi)
man-made
(adj) nhân tạo
mount
(n) núi, đồi, đỉnh
mountain range
(n) dãy núi
natural wonder
(nphr) kì quan thiên nhiên
plaster
(n) băng, gạc y tế
rock
(n) tảng đá, phiến đá
show
(n) (sự) trình diễn
sun cream
(n) kem chống nắng
waterfall
(n) thác nước
tourist
(n) khách du lịch
tour guide
(n) hướng dẫn viên du lịch
guide
(n) điều chỉ dẫn, sách hướng dẫn
sand dune
(n) đụn cát
destination
(n) điểm đến
charming
(adj) cuốn hút, hấp dẫn
national park
(n) công viên quốc gia
necessary
(adj) cần thiết
rule
(n) quy tắc, quy định
visit
(v, n) thăm
scenery
(n) phong cảnh (cảnh bao quát)
sleeping bag
(n) túi ngủ
natural
(adj) tự nhiên
cave
(n) hang động
forest
(n) rừng
slope
(n) dốc
luggage
(n- không đếm được) hành lý
musical instrument
(n) dụng cụ âm nhạc