🅐 Learn: E6- Unit 5: Natural wonders of Viet Nam

amazing

(adj) tuyệt vời

compass

(n) la bàn

desert

(n) sa mạc

island

(n) đảo, hòn đảo

join in

(v) tham gia

landscape

(n) phong cảnh (một vùng đất cụ thể)

litter

(v) vứt rác (bừa bãi)

man-made

(adj) nhân tạo

mount

(n) núi, đồi, đỉnh

mountain range

(n) dãy núi

natural wonder

(nphr) kì quan thiên nhiên

plaster

(n) băng, gạc y tế

rock

(n) tảng đá, phiến đá

show

(n) (sự) trình diễn

sun cream

(n) kem chống nắng

waterfall

(n) thác nước

tourist

(n) khách du lịch

tour guide

(n) hướng dẫn viên du lịch

guide

(n) điều chỉ dẫn, sách hướng dẫn

sand dune

(n) đụn cát

destination

(n) điểm đến

charming

(adj) cuốn hút, hấp dẫn

national park

(n) công viên quốc gia

necessary

(adj) cần thiết

rule

(n) quy tắc, quy định

visit

(v, n) thăm

scenery

(n) phong cảnh (cảnh bao quát)

sleeping bag

(n) túi ngủ

natural

(adj) tự nhiên

cave

(n) hang động

forest

(n) rừng

slope

(n) dốc

luggage

(n- không đếm được) hành lý

musical instrument

(n) dụng cụ âm nhạc

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]