🅞 Memory Game: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (13)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
bệnh nhân
2
tiên tiến
3
severe
4
whole-hearted
5
sự nộp
6
lời biện hộ, lời bào chữa
7
dễ mềm lòng
8
light-hearted
9
nghiêm trọng
10
vui vẻ
11
advanced
12
patient
13
conventional
14
cũ, truyền thống
15
disseminate
16
truyền đạt, phổ biến
17
excuse
18
soft-hearted
19
submission
20
toàn tâm toàn ý, hết lòng hết dạ