tiến bộ
kết bạn với
hứa
thu xếp 1 cuộc hẹn
sắp đặt
làm xáo trộn, bừa bộn
làm ầm ĩ
làm ồn
kiếm tiền
quyết định
làm bánh
thông báo
lên kế hoạch
cố gắng
phạm sai lầm