🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (10)

chuyển đổi
khó khăn
dịu dàng
ngoại lệ
tiếng cười
nếu không thì
giao tiếp bằng mắt
bỏ lỡ
liên quan đến
tưới nước
phụ thuộc
hạn chế
bản chất con người
duy trì
can đảm, dũng cảm
đáng tin cậy
tác phong
mong đợi, nghĩ
ngăn cấm
phù hợp
miss
brave
dependable
laughter
manner
water
maintain
exception
tricky
involve
convert
forbid
otherwise
human nature
gently
dependent
appropriate
eye contact
expect
confine

Your name: ? [Not you?]