(n) nhiệm vụ
(n) pin
(n) dịch vụ cấp cứu, cứu hộ
(n) bình cứu hỏa
(n) dữ trữ
(n) sơ đồ thoát hiểm
(phr.v) bịt kín… bằng gỗ
(n) nhu yếu phẩm
(n) đèn pin
(n) bộ sơ cứu