🅛 Connection: UNIT 12-TIENGANH9
một cách thầm lặng
chứng chỉ
nghề dọn phòng
phòng (dịch vụ) chăm sóc khách hàng
canh tác
(làm việc) theo giờ linh hoạt
flexitime
burn the midnight oil
housekeeper
fashion designer
certificate
cultivation
behind the scenes
take into account
customer service
nine-to-five
alternatively
sector
cân nhắc kỹ
nhà thiết kế thời trang
lựa chọn khác
giờ hành chính
thành phần
học hoặc làm việc muộn